Chat hỗ trợ
Chat ngay

Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu? Bảng Giá Chi Tiết 2025

Giá tủ quần áo gỗ công nghiệp bao nhiêu?

Khi bạn đang tìm kiếm một chiếc tủ quần áo cho căn nhà của mình, câu hỏi đầu tiên thường là: “Giá tủ quần áo gỗ công nghiệp bao nhiêu?”. Với sự đa dạng về chất liệu, thiết kế và thương hiệu trên thị trường, mức giá có thể dao động từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng. Điều này khiến nhiều người tiêu dùng bối rối khi lựa chọn.

Là một đơn vị chuyên sản xuất và thi công nội thất với hơn 10 năm kinh nghiệm, Nội thất Thái Bình hiểu rõ mối băn khoăn của khách hàng về vấn đề giá cả. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, minh bạch và chuyên sâu nhất về giá tủ quần áo gỗ công nghiệp, dựa trên kinh nghiệm thực tế trong sản xuất và những hiểu biết sâu sắc về vật liệu, công nghệ thi công. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin chính xác, giúp bạn đưa ra quyết định thông minh và tối ưu nhất cho ngân sách của mình.

Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu
Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu

Bảng Giá Chi Tiết Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Phổ Biến Nhất

Để giúp bạn dễ dàng hình dung và so sánh, chúng tôi đã tổng hợp bảng giá chi tiết theo nhiều tiêu chí khác nhau. Lưu ý rằng đây là mức giá tham khảo cập nhật tháng 11/2025, giá thực tế có thể dao động tùy theo yêu cầu thiết kế cụ thể và quy mô công trình.

Bảng 1: Giá Theo Loại Cốt Gỗ Công Nghiệp

Loại Cốt GỗĐặc Điểm Nổi BậtGiá/m² (VNĐ)
MDF Lõi Xanh Chống ẨmChống ẩm tốt, độ bền cao, phù hợp khí hậu Việt Nam1.200.000 – 1.800.000
MDF Tiêu ChuẩnBề mặt nhẵn mịn, giá cả phải chăng, phổ biến nhất900.000 – 1.300.000
MFC (Melamine Faced Chipboard)Đã phủ sẵn Melamine, thi công nhanh, giá tốt800.000 – 1.200.000
HDF (High Density Fiberboard)Độ cứng cao, chịu lực tốt, dùng cho kết cấu chịu tải1.400.000 – 2.000.000
Plywood (Gỗ Ghép)Chống cong vênh, chịu lực tốt, cao cấp hơn1.600.000 – 2.400.000
Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu
Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu

Bảng 2: Giá Theo Loại Bề Mặt Phủ

Loại Bề MặtƯu ĐiểmNhược ĐiểmGiá Bổ Sung/m² (VNĐ)
MelamineGiá rẻ, đa dạng màu sắc, dễ vệ sinhĐộ bóng kém, kém sang trọng0 (đã bao gồm)
LaminateĐộ bền cao, chống trầy xước tốt, nhiều hoa vănGiá cao hơn Melamine+200.000 – 400.000
AcrylicBóng gương, thẩm mỹ cao, sang trọngGiá đắt, dễ bám vân tay+600.000 – 1.000.000
Veneer Gỗ Tự NhiênVân gỗ tự nhiên, đẳng cấp, thân thiện môi trườngGiá cao nhất, cần bảo dưỡng thường xuyên+800.000 – 1.500.000
Sơn Phủ (PU/PET)Bề mặt nhẵn mịn, nhiều màu sắc tùy chọnCông đoạn phức tạp, thời gian thi công lâu+400.000 – 800.000
Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu
Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu

Bảng 3: Giá Tham Khảo Theo Kích Thước và Kiểu Dáng

Loại TủKích Thước (DxRxC)Chất Liệu Cơ BảnGiá Tham Khảo (VNĐ)
Tủ 2 Cánh Đơn Giản1.0m x 0.5m x 2.0mMDF Melamine3.500.000 – 5.000.000
Tủ 3 Cánh Tiêu Chuẩn1.5m x 0.6m x 2.2mMDF Melamine5.500.000 – 8.000.000
Tủ 4 Cánh Rộng2.0m x 0.6m x 2.4mMDF Melamine8.000.000 – 12.000.000
Tủ Cánh Lùa 2 Cánh1.6m x 0.6m x 2.2mMDF Melamine + Ray trượt7.000.000 – 10.000.000
Tủ Chữ L (Góc Phòng)2.5m x 2.0m x 2.4mMDF Melamine15.000.000 – 22.000.000
Tủ Âm Tường Full Cao2.0m x 0.6m x 2.6mMDF Laminate12.000.000 – 18.000.000
Tủ 3 Cánh Acrylic1.5m x 0.6m x 2.2mMDF + Acrylic12.000.000 – 16.000.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm vật liệu, gia công, phụ kiện cơ bản và thi công lắp đặt tại khu vực TP. Hồ Chí Minh. Phụ kiện cao cấp và thiết kế phức tạp sẽ có giá điều chỉnh.

Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu
Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp Bao Nhiêu

5 Yếu Tố “Quyết Định” Giá Tủ Quần Áo Gỗ Công Nghiệp

Qua nhiều năm sản xuất và tư vấn cho hàng ngàn khách hàng, chúng tôi nhận thấy có 5 yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành của một chiếc tủ quần áo gỗ công nghiệp. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng.

2.1. Chất Liệu Cốt Gỗ: Nền Tảng Của Chất Lượng

Cốt gỗ là bộ xương của chiếc tủ, quyết định độ bền và khả năng chịu lực. Mỗi loại cốt gỗ có đặc tính và mức giá riêng.

MDF (Medium Density Fiberboard) là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay. Loại MDF lõi xanh chống ẩm đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, giúp tủ bền đẹp lâu dài hơn. Bề mặt MDF rất nhẵn mịn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phủ Melamine, Laminate hay Acrylic. Từ kinh nghiệm thực tế, chúng tôi khuyến nghị sử dụng MDF lõi xanh cho các công trình có yêu cầu về độ bền, đặc biệt là phòng ngủ có điều hòa không thường xuyên.

Giá tủ quần áo gỗ công nghiệp bao nhiêu?
Giá tủ quần áo gỗ công nghiệp bao nhiêu?

MFC (Melamine Faced Chipboard) là loại gỗ dăm đã được phủ sẵn lớp Melamine. Ưu điểm lớn nhất là giá thành rẻ hơn và thời gian thi công nhanh vì không cần qua công đoạn phủ bề mặt. Tuy nhiên, độ bền và khả năng chống ẩm kém hơn MDF. Đây là lựa chọn tốt cho những ai có ngân sách hạn chế hoặc cần tủ tạm thời.

HDF (High Density Fiberboard) có mật độ cao hơn MDF, độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn. Chúng tôi thường sử dụng HDF cho các chi tiết chịu tải như thanh treo quần áo, ngăn kéo. Giá HDF cao hơn MDF khoảng 15-20%, nhưng tính bền vững lại vượt trội.

Plywood (Gỗ Ghép) là loại cao cấp nhất, được làm từ nhiều lớp gỗ mỏng ghép lại. Khả năng chống cong vênh và chịu lực rất tốt, nhưng giá thành cũng cao nhất. Chúng tôi khuyên dùng Plywood cho các dự án có yêu cầu đặc biệt về chất lượng hoặc tủ có kích thước lớn cần độ ổn định cao.

2.2. Chất Liệu Bề Mặt: Tạo Nên Vẻ Đẹp và Giá Trị

Bề mặt phủ không chỉ quyết định thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến độ bền, khả năng chống trầy xước và giá thành.

Melamine là lựa chọn kinh tế nhất. Đây là lớp giấy tẩm hóa chất được ép lên cốt gỗ dưới nhiệt độ và áp lực cao. Melamine có đa dạng màu sắc và hoa văn, dễ vệ sinh, phù hợp với đa số gia đình. Tuy nhiên, độ bóng không cao và có thể bị bong tróc nếu chịu va đập mạnh. Đây là lựa chọn tốt nhất cho phân khúc tủ quần áo gỗ công nghiệp giá rẻ.

Bảng giá tủ quần áo gỗ công nghiệp MDF Melamine 2025 chi tiết theo kích thước
Bảng giá tủ quần áo gỗ công nghiệp MDF Melamine 2025 chi tiết theo kích thước

Laminate có cấu trúc tương tự Melamine nhưng dày và bền hơn. Bề mặt Laminate chống trầy xước, chống nước và chịu nhiệt tốt hơn. Đặc biệt, Laminate có thể mô phỏng vân gỗ tự nhiên rất chân thực. Chúng tôi thấy Laminate là sự cân bằng tốt giữa giá cả và chất lượng, phù hợp với phân khúc tầm trung.

Acrylic tạo hiệu ứng bóng gương sang trọng, thường được ưa chuộng trong các thiết kế hiện đại, tối giản. Bề mặt Acrylic dễ vệ sinh, không phai màu theo thời gian. Nhược điểm là giá khá đắt (gấp đôi Melamine) và dễ bám vân tay, đòi hỏi vệ sinh thường xuyên. Acrylic phù hợp với những khách hàng yêu thích phong cách nội thất cao cấp, hiện đại.

Veneer gỗ tự nhiên mang lại vẻ đẹp tự nhiên, sang trọng nhất. Mỗi miếng Veneer có vân gỗ độc nhất, tạo cảm giác ấm cúng và gần gũi với thiên nhiên. Tuy nhiên, Veneer cần được bảo dưỡng cẩn thận, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao. Giá Veneer cao nhất trong các loại bề mặt, thường được sử dụng trong các dự án nội thất cao cấp.

2.3. Thiết Kế và Kích Thước: Độ Phức Tạp Tạo Nên Giá Trị

Thiết kế càng phức tạp, kích thước càng lớn thì chi phí thi công càng cao. Điều này dễ hiểu vì đòi hỏi nhiều vật liệu hơn, thời gian gia công lâu hơn và tay nghề thợ tốt hơn.

Tủ cánh mở là loại truyền thống, đơn giản và phổ biến nhất. Với cấu trúc cơ bản gồm khung tủ và cánh tủ mở sang hai bên, tủ cánh mở có giá thành rẻ nhất. Tuy nhiên, nhược điểm là cần không gian mở cánh khá rộng phía trước.

Tủ cánh lùa giúp tiết kiệm không gian vì cánh tủ trượt song song, không cần khoảng trống phía trước. Tủ cánh lùa phù hợp với phòng ngủ nhỏ hoặc thiết kế hiện đại. Chi phí cao hơn tủ cánh mở khoảng 20-30% do cần ray trượt chất lượng cao để đảm bảo cánh tủ trượt êm ái, không kêu.

Tủ quần áo gỗ công nghiệp 3 cánh với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp
Tủ quần áo gỗ công nghiệp 3 cánh với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp

Tủ âm tường được thiết kế âm vào trong tường, tận dụng tối đa chiều cao và tạo không gian liền mạch. Loại tủ này đòi hỏi thi công phức tạp hơn, cần tính toán kỹ lưỡng về kết cấu và tường nhà phải đủ dày. Giá tủ âm tường cao hơn do khối lượng công việc lớn và cần phối hợp chặt chẽ với thi công xây dựng.

Tủ chữ L hoặc chữ U tận dụng góc phòng, tối ưu không gian lưu trữ. Đây là giải pháp thông minh cho phòng ngủ master có diện tích vừa và lớn. Tuy nhiên, thiết kế và thi công tủ chữ L phức tạp hơn nhiều, đòi hỏi đo đạc chính xác và tay nghề cao. Chi phí thường cao hơn tủ thẳng 30-50%.

Từ kinh nghiệm thực tế, chúng tôi nhận thấy kích thước tủ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Tủ càng rộng, càng cao thì cần nhiều vật liệu hơn và độ khó thi công tăng lên. Một chiếc tủ 4 cánh rộng 2m có giá gần gấp đôi tủ 2 cánh rộng 1m, không chỉ vì vật liệu mà còn do cần kết cấu chắc chắn hơn để chống cong vênh.

Giá tủ quần áo gỗ MDF,
Giá tủ quần áo gỗ MDF,

2.4. Phụ Kiện Đi Kèm: Chi Tiết Tạo Nên Trải Nghiệm

Phụ kiện tuy nhỏ nhưng có tác động lớn đến trải nghiệm sử dụng và tuổi thọ của tủ. Phụ kiện chất lượng cao giúp tủ hoạt động êm ái, bền bỉ hơn nhưng cũng làm tăng chi phí.

Bản lề là chi tiết quan trọng nhất của tủ cánh mở. Bản lề thường có giá rẻ, khoảng 10.000-20.000 đồng/chiếc, nhưng dễ kêu cót két và hỏng sau 1-2 năm. Bản lề giảm chấn (soft close) của các thương hiệu uy tín như Blum, Hafele có giá 80.000-150.000 đồng/chiếc, giúp cánh tủ đóng êm ái, không gây tiếng động và tăng tuổi thọ gấp 3-4 lần. Với một tủ 3 cánh, chênh lệch chi phí bản lề có thể lên đến 1-2 triệu đồng.

Ray trượt dành cho tủ cánh lùa hoặc ngăn kéo. Ray bi thường có giá từ 50.000-100.000 đồng/bộ, phù hợp với ngăn kéo nhỏ, tải trọng nhẹ. Ray giảm chấn (soft close) có giá 200.000-400.000 đồng/bộ, cho phép ngăn kéo đóng mềm mại, không va đập. Đối với tủ cánh lùa, ray trượt âm tường cao cấp có thể lên đến 1-2 triệu đồng/bộ.

Tay nắm tủ có vô số mẫu mã từ đơn giản đến sang trọng. Tay nắm nhựa giá rẻ chỉ vài chục nghìn đồng, trong khi tay nắm nhôm, inox hoặc đồng thau có thể lên đến 200.000-500.000 đồng/chiếc. Nhiều thiết kế hiện đại bỏ tay nắm, dùng hệ thống Push to Open (đẩy nhẹ là mở) giúp mặt tủ phẳng, tối giản nhưng lại tốn chi phí lắp đặt cơ cấu đặc biệt.

Thanh treo quần áo, giỏ lưới, khay chia ngăn cũng ảnh hưởng đến giá. Thanh treo inox cao cấp có giá 150.000-300.000 đồng/thanh, trong khi thanh treo nhôm thường chỉ 50.000-100.000 đồng. Các phụ kiện thông minh như giỏ lưới kéo, móc treo cà vạt, khay đựng đồng hồ càng thêm vào càng làm tăng chi phí nhưng cũng nâng cao tính tiện dụng.

Tủ quần áo gỗ công nghiệp 3 cánh với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp
Tủ quần áo gỗ công nghiệp 3 cánh với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp

2.5. Đơn Vị Sản Xuất và Thương Hiệu: Sự Khác Biệt Về Giá Trị

Nguồn gốc sản phẩm cũng tạo nên sự chênh lệch giá đáng kể. Có ba nguồn chính trên thị trường.

Xưởng sản xuất trực tiếp như Nội thất Thái Bình thường có giá tốt nhất vì cắt giảm được chi phí trung gian. Bạn mua trực tiếp từ người làm ra sản phẩm, được tư vấn kỹ lưỡng về vật liệu, thiết kế theo nhu cầu thực tế. Ưu điểm lớn nhất là linh hoạt trong thiết kế, đo đạc chính xác theo không gian thực tế và có thể điều chỉnh trong quá trình thi công. Tuy nhiên, bạn cần dành thời gian tìm hiểu và so sánh giữa các xưởng.

Showroom/Đại lý bán các mẫu tủ có sẵn hoặc đặt làm. Giá thường cao hơn xưởng sản xuất 20-40% do phải cộng thêm chi phí showroom, nhân viên kinh doanh và lợi nhuận đại lý. Ưu điểm là bạn thấy được sản phẩm thực tế, không gian trưng bày đẹp và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn.

Thương hiệu nội thất nổi tiếng có giá cao nhất, đôi khi gấp 2-3 lần xưởng sản xuất. Bạn trả cho thương hiệu, thiết kế độc quyền và dịch vụ chuyên nghiệp. Phù hợp với những khách hàng có ngân sách thoải mái và đặt giá trị cao vào thương hiệu.

Từ góc độ nhà sản xuất, chúng tôi thấy nhiều khách hàng ngạc nhiên khi biết rằng cùng một chiếc tủ với vật liệu và thiết kế giống nhau có thể chênh lệch 30-50% giá tùy vào nơi mua. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ và so sánh giá từ nhiều nguồn là vô cùng quan trọng.

Lời Khuyên “Thực Chiến” Từ Chuyên Gia Nội Thất Thái Bình

Sau nhiều năm tư vấn và sản xuất hàng nghìn chiếc tủ cho khách hàng, chúng tôi muốn chia sẻ những kinh nghiệm thực tế giúp bạn tối ưu chi phí mà vẫn có được sản phẩm chất lượng.

iá tủ quần áo gỗ MFC
iá tủ quần áo gỗ MFC

Cách Tính Toán Chi Phí Tủ Chính Xác

Có hai cách tính giá phổ biến trên thị trường.

Tính theo diện tích (m²) là cách phổ biến nhất. Công thức đơn giản: Giá = (Chiều cao × Chiều rộng) × Đơn giá m². Ví dụ, một chiếc tủ cao 2.2m, rộng 1.5m sẽ có diện tích 3.3m². Nếu đơn giá MDF Melamine là 1.200.000 đồng/m², thì giá vật liệu là 3.96 triệu. Cộng thêm 30-40% cho phụ kiện và thi công, tổng giá khoảng 5.2-5.5 triệu đồng.

Cách tính này đơn giản, dễ so sánh giữa các đơn vị. Tuy nhiên, không phù hợp với tủ có thiết kế phức tạp hoặc nhiều ngăn chia bên trong vì không tính hết khối lượng công việc.

Tính theo mẫu thiết kế cụ thể chính xác hơn. Đơn vị sản xuất sẽ đo đạc thực tế, vẽ thiết kế 3D và báo giá chi tiết từng hạng mục. Cách này mất thời gian hơn nhưng giúp bạn nắm rõ từng khoản chi phí, tránh phát sinh sau này.

Từ kinh nghiệm, chúng tôi khuyên bạn nên yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm: giá vật liệu cốt gỗ, giá bề mặt phủ, giá từng loại phụ kiện (bản lề, ray, tay nắm), chi phí thi công, vận chuyển và lắp đặt. Báo giá càng minh bạch càng tốt, giúp bạn dễ dàng so sánh và đàm phán.

Kinh Nghiệm Tránh Mua Hàng “Rẻ Nhưng Không Chất”

Thị trường nội thất có rất nhiều cạm bẫy cho người tiêu dùng thiếu kinh nghiệm. Dưới đây là những điều cần lưu ý.

Cẩn thận với giá quá rẻ so với thị trường. Nếu một đơn vị báo giá thấp hơn mặt bằng chung 30-40%, hãy cân nhắc kỹ. Có thể họ dùng vật liệu kém chất lượng (MDF không chống ẩm, Melamine mỏng, phụ kiện giá rẻ) hoặc thi công cẩu thả. Chúng tôi từng gặp nhiều trường hợp khách hàng tiết kiệm được 2-3 triệu khi mua tủ nhưng sau 6 tháng – 1 năm phải thay mới vì tủ bị phồng rộp, cong vênh hay bản lề gãy, tốn kém gấp đôi.

Đừng chỉ nhìn vào bề ngoài. Hai chiếc tủ trông giống nhau nhưng chất lượng có thể khác xa. Hãy hỏi rõ về loại cốt gỗ (MDF hay MFC, lõi xanh hay thường), độ dày của tấm gỗ (tiêu chuẩn 17mm), thương hiệu phụ kiện. Yêu cầu nhà cung cấp cam kết bằng văn bản về vật liệu sử dụng.

Kiểm tra mẫu thực tế trước khi quyết định. Nếu có thể, hãy xem tủ mẫu hoặc công trình đã thi công của đơn vị. Kiểm tra độ hoàn thiện, cách ráp nối, chất lượng bề mặt. Mở đóng cánh tủ và ngăn kéo để cảm nhận độ êm ái của phụ kiện.

Đọc kỹ hợp đồng và chính sách bảo hành. Đơn vị uy tín thường có bảo hành từ 2-5 năm cho cấu trúc tủ và 1-2 năm cho phụ kiện. Hãy chắc chắn bạn hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên.

Nên chọn đơn vị có xưởng sản xuất thực tế. Điều này đảm bảo họ có kiểm soát được chất lượng và có thể xử lý khi có vấn đề phát sinh. Tránh các đơn vị chỉ là môi giới, không có xưởng riêng vì khi có sự cố, việc giải quyết sẽ rất khó khăn.

Tủ quần áo gỗ công nghiệp 3 cánh với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp
Tủ quần áo gỗ công nghiệp 3 cánh với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp

Làm Thế Nào Để Tối Ưu Ngân Sách?

Nếu bạn muốn có được chiếc tủ chất lượng tốt nhưng ngân sách hạn chế, đây là những gợi ý thiết thực.

Chọn MDF Melamine thay vì Acrylic. Sự chênh lệch về thẩm mỹ không quá lớn nhưng giá có thể tiết kiệm 40-50%. MDF Melamine hiện đại cũng có nhiều màu sắc đẹp, vân gỗ chân thực.

Ưu tiên bản lề và ray trượt chất lượng, chấp nhận giảm ở tay nắm. Bản lề tốt quyết định tuổi thọ tủ, trong khi tay nắm có thể thay đổi sau này. Bạn có thể dùng tay nắm nhôm đơn giản thay vì inox hoặc đồng thau cao cấp để tiết kiệm chi phí.

Thiết kế đơn giản, tránh quá cầu kỳ. Tủ cánh mở thẳng sẽ rẻ hơn tủ cánh lùa hay tủ chữ L. Giảm số lượng ngăn chia và phụ kiện đặc biệt cũng giúp tiết kiệm đáng kể.

Đặt làm theo kích thước tiêu chuẩn. Tủ có kích thước đặc biệt hoặc quá lớn sẽ tốn kém hơn do khó gia công và vận chuyển. Nếu có thể, hãy chọn kích thước phổ biến.

Đặt hàng trong thời điểm khuyến mãi hoặc đặt nhiều. Nhiều xưởng có chương trình ưu đãi vào các dịp lễ, tết. Nếu bạn làm nội thất cho cả ngôi nhà, đặt một lần sẽ được giá tốt hơn.

Tham gia vào quá trình thiết kế. Đừng ngại đưa ra ý kiến của mình. Đôi khi một thay đổi nhỏ trong thiết kế có thể giảm đáng kể chi phí mà vẫn đáp ứng nhu cầu sử dụng. Chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn các giải pháp tối ưu cho từng ngân sách.

Tủ quần áo gỗ công nghiệp giá rẻ
Tủ quần áo gỗ công nghiệp giá rẻ

Kết Luận

Giá tủ quần áo gỗ công nghiệp dao động rất rộng, từ 3-4 triệu cho tủ 2 cánh đơn giản đến 20-30 triệu cho tủ chữ L cao cấp. Sự chênh lệch này phụ thuộc vào chất liệu cốt gỗ (MDF, MFC, HDF, Plywood), bề mặt phủ (Melamine, Laminate, Acrylic, Veneer), thiết kế, kích thước, phụ kiện và đơn vị cung cấp.

Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách. Đừng chỉ nhìn vào con số giá mà hãy xem xét tổng thể về chất lượng vật liệu, tay nghề thi công, phụ kiện đi kèm và dịch vụ bảo hành.

Nội thất Thái Bình tự hào là đơn vị sản xuất trực tiếp với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao với giá thành hợp lý nhất, cùng dịch vụ tư vấn, đo đạc và thiết kế miễn phí cho mọi khách hàng.

Bạn đang cần tư vấn chi tiết về tủ quần áo cho không gian của mình? Hãy liên hệ ngay với Nội thất Thái Bình qua Hotline hoặc để lại thông tin. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ đến tận nhà, đo đạc thực tế và tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho bạn. Chúng tôi cũng cung cấp bản vẽ 3D chi tiết và báo giá minh bạch, giúp bạn hình dung rõ ràng sản phẩm trước khi quyết định. Hãy để chúng tôi biến giấc mơ về căn phòng ngủ hoàn hảo của bạn thành hiện thực!

NỘI THẤT THÁI BÌNH
Điện thoại: 0913916949 – 0909354829
Giao hàng lắp ráp tận nơi miễn phí
Nhận đặt hàng theo yêu cầu.
Có thợ đo vẽ tận nhà.
Xem thêm: Nội Thất Trong Nhà

Xem thêm 100 mẫu tủ quần áo mới nhất

Giá gốc là: 37,500,000₫.Giá hiện tại là: 32,500,000₫.
Giá gốc là: 49,500,000₫.Giá hiện tại là: 39,500,000₫.
Giá gốc là: 39,500,000₫.Giá hiện tại là: 33,500,000₫.
Giá gốc là: 23,500,000₫.Giá hiện tại là: 18,500,000₫.
Giá gốc là: 8,000,000₫.Giá hiện tại là: 5,000,000₫.
Giá gốc là: 18,500,000₫.Giá hiện tại là: 13,500,000₫.
Giá gốc là: 9,000,000₫.Giá hiện tại là: 6,000,000₫.
Giá gốc là: 10,000,000₫.Giá hiện tại là: 8,000,000₫.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Messenger
DMCA.com Protection Status